Nghĩa của từ "fuel emission" trong tiếng Việt
"fuel emission" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fuel emission
US /ˈfjuːəl iˈmɪʃən/
UK /ˈfjuːəl iˈmɪʃən/
Danh từ
khí thải nhiên liệu
the discharge of gases or pollutants into the atmosphere from the combustion of fuel
Ví dụ:
•
The government is introducing stricter laws to reduce fuel emission from cars.
Chính phủ đang ban hành các luật nghiêm ngặt hơn để giảm khí thải nhiên liệu từ ô tô.
•
High levels of fuel emission contribute significantly to global warming.
Mức độ khí thải nhiên liệu cao góp phần đáng kể vào sự nóng lên toàn cầu.
Từ liên quan: